sinh tố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vitamin: Chất hữu cơ cần thiết với một lượng nhỏ cho sự phát triển và duy trì sự sống của sinh vật, thường có trong thực phẩm tự nhiên.
- Chất chứa nhiều vitamin: Dùng để chỉ các loại thực phẩm, thức uống giàu vitamin, đặc biệt là thức uống được chế biến từ trái cây tươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1: Vitamin):
- Cam chứa nhiều sinh tố C.
- Cơ thể cần bổ sung đầy đủ các loại sinh tố.
Danh từ (nghĩa 2: Chất giàu vitamin):
- Mỗi sáng, tôi thường uống một ly nước sinh tố bơ.
- Quán này bán nhiều loại sinh tố trái cây tươi ngon.
Các cách sử dụng nâng cao
"nước sinh tố": Thức uống lỏng được xay hoặc ép từ rau củ, trái cây tươi, giàu vitamin, dùng để giải khát và bổ dưỡng.
- Mùa hè nóng nực, một ly nước sinh tố dưa hấu thật sảng khoái.
"cối xay sinh tố": Dụng cụ nhà bếp dùng để xay nhuyễn trái cây, rau củ để làm thức uống.
- Cô ấy dùng cối xay sinh tố để làm nước ép cà rốt.
Biến thể và từ gần giống
- Vitamin: Từ mượn quốc tế, đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "chất dinh dưỡng vi lượng" của sinh tố.
- Nước ép: Thức uống thu được bằng cách ép lấy nước từ trái cây hoặc rau củ, có thể chứa nhiều sinh tố.
- Smoothie: Từ tiếng Anh, chỉ loại thức uống đặc sánh tương tự nước sinh tố, thường có thêm sữa hoặc sữa chua.
Từ đồng nghĩa
- Vitamin: Chất vi lượng dinh dưỡng.
- Dưỡng chất vi lượng: Chất dinh dưỡng cần thiết với lượng rất nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, sinh tố thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa thứ hai (chỉ thức uống giàu vitamin). Khi cần nói chính xác về các chất dinh dưỡng vi lượng trong khoa học, từ "vitamin" thường được ưu tiên sử dụng.
- Cụm từ "nước sinh tố" đôi khi được rút gọn thành "sinh tố" khi ngữ cảnh đã rõ ràng (ví dụ: "Đi mua sinh tố" thay cho "Đi mua nước sinh tố").
- d. 1 Vitamin. 2 (dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Chất chứa nhiều vitamin. Nước sinh tố (nước hoa quả, dùng làm nước giải khát). Cối xay sinh tố (xay nước sinh tố).